pleomorphic

/pli:ə'mɔ:fik/
Học thuật
Thân thiện
pleomorphic

A scientist observes pleomorphic bacteria under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều hình, đa hình: "Pleomorphic" mô tả một thực thể, đặc biệt vi khuẩn, tế bào hoặc tinh thể, khả năng tồn tại dưới nhiều hình dạng hoặc hình thái khác nhau.
    • Biến đổi hình dạng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học y học để chỉ sự biến đổi về hình dạng, kích thước hoặc cấu trúc của một sinh vật hoặc tế bào trong các điều kiện khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bacteria are pleomorphic, appearing as rods, spheres, and filaments under the microscope. (Vi khuẩn này tính đa hình, xuất hiện dưới dạng que, hình cầu sợi dưới kính hiển vi.)
    • Pleomorphic adenoma is a common type of salivary gland tumor. (U tuyến đa hình một loại u tuyến nước bọt phổ biến.)
    • Crystals of this mineral are pleomorphic, forming in various geometric shapes. (Tinh thể của khoáng chất này nhiều hình, hình thành dưới nhiều dạng hình học khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vi sinh vật học: Dùng để mô tả các vi khuẩn (như Mycoplasma) không hình dạng cố định có thể thay đổi đáng kể.

    • The pleomorphic nature of the pathogen makes it difficult to classify. (Bản chất đa hình của mầm bệnh khiến khó phân loại.)
  • Trong bệnh học khối u: Mô tả các khối u các tế bào với hình dạng kích thước rất khác nhau, thường dấu hiệu của sự ác tính.

    • The biopsy showed a pleomorphic sarcoma with highly irregular cells. (Sinh thiết cho thấy một sarcoma đa hình với các tế bào rất bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleomorphism (danh từ): Tính đa hình, hiện tượng tồn tại dưới nhiều hình thái.
    • Pleomorphism is a key characteristic of some bacterial families. (Tính đa hình đặc điểm chính của một số họ vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Polymorphic (adj): Đa hình, nhiều dạng.
  • Multiform (adj): Nhiều hình thức, đa dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "pleomorphic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pleomorphic")

pleomorphic

A scientist observes pleomorphic bacteria under a microscope.

tính từ
  1. (hoá học) nhiều hình (tinh thể)