pleonasm
/'pli:ənæzm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng thừa từ, thừa lời: Một lỗi hoặc phép tu từ trong đó một ý nghĩa được diễn đạt bằng nhiều từ hơn mức cần thiết, thường tạo ra sự lặp lại không cần thiết. Trong văn học, đôi khi nó được sử dụng có chủ ý để nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Free gift" is a common pleonasm because a gift is, by definition, free. (Cụm "quà tặng miễn phí" là một ví dụ phổ biến của hiện tượng thừa từ vì quà tặng, theo định nghĩa, đã là miễn phí.)
- The phrase "I saw it with my own eyes" contains a pleonasm. (Cụm từ "tôi nhìn thấy nó bằng chính đôi mắt của tôi" chứa đựng sự thừa lời.)
- The author's use of pleonasm was intentional to create a comic effect. (Việc tác giả sử dụng phép thừa từ là có chủ ý để tạo hiệu ứng hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pleonasm có chủ ý: Trong văn chương, tu từ học hoặc ngôn ngữ nói, pleonasm đôi khi được dùng một cách cố ý để nhấn mạnh, làm rõ nghĩa hoặc tạo nhịp điệu.
- In legal documents, pleonasm is sometimes used to avoid any ambiguity. (Trong các văn bản pháp lý, hiện tượng thừa từ đôi khi được sử dụng để tránh mọi sự mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Pleonastic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất thừa từ.
- His pleonastic writing style made the essay longer than necessary. (Phong cách viết thừa từ của anh ấy khiến bài luận dài hơn mức cần thiết.)
Redundancy (danh từ): sự thừa, sự dư thừa (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho thông tin, hệ thống, không chỉ ngôn ngữ).
- Tautology (danh từ): phép đồng nghĩa lặp, sự lặp lại cùng một ý bằng những từ khác nhau (một dạng cụ thể của pleonasm).
Từ đồng nghĩa
- Verbosity: sự dài dòng.
- Circumlocution: lối nói vòng vo.
- Periphrasis: lối nói vòng.
Từ trái nghĩa
- Conciseness: sự súc tích.
- Succinctness: sự ngắn gọn, cô đọng.
- Brevity: tính ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
- "To gild the lily": (Thành ngữ) Làm một việc thừa thãi, trang trí cho thứ vốn đã đẹp (tương đương với ý nghĩa của pleonasm trong hành động).
- Adding more decorations to that cake is like gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh đó chẳng khác nào "vẽ rắn thêm chân".)
danh từ
- (văn học) hiện tượng thừa từ, hiện tượng thừa lời