plesiosaurus

/'pli:siə'sɔ:rai/
Học thuật
Thân thiện
plesiosaurus

A plesiosaurus swims gracefully through a prehistoric ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn đầu rắn, đầu long: Một loài bò sát biển lớn đã tuyệt chủng, sống từ kỷ Jura đến kỷ Phấn Trắng. Đặc điểm nhận dạng chính chiếc cổ rất dài, đầu nhỏ, thân mập bốn chi dạng mái chèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of the plesiosaurus have been found on many continents. (Hóa thạch của thằn lằn đầu rắn đã được tìm thấynhiều lục địa.)
    • The long neck of the plesiosaurus helped it hunt for fish. (Chiếc cổ dài của đầu long giúp săn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, plesiosaurus thường được dùng để chỉ chung cho một nhóm bò sát biển cổ dài thuộc bộ Plesiosauria.
    • The plesiosaurus is often depicted in popular culture alongside dinosaurs. ( đầu long thường được mô tả trong văn hóa đại chúng cùng với khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Plesiosaur (n): Cách gọi tắt hoặc từ đồng nghĩa phổ biến của plesiosaurus.
    • Plesiosaurs were not dinosaurs but marine reptiles. (Plesiosaurs không phải khủng long bò sát biển.)
  • Plesiosauria (n): Tên của bộ (order) trong phân loại khoa học bao gồm plesiosaurus các họ hàng gần của .
Từ đồng nghĩa
  • đầu long: Tên gọi trong tiếng Việt.
  • Thằn lằn đầu rắn: Tên gọi mô tả trong tiếng Việt.
plesiosaurus

A plesiosaurus swims gracefully through a prehistoric ocean.

danh từ, số nhiều plesiosaurus /'pli:siə'sɔ:rəs/, plesiosauruses /,pli:siə'sɔ:rəsiz/
  1. thằn lằn đầu rắn, đầu long