pleurétique

Học thuật
Thân thiện
pleurétique

Un patient pleurétique est allongé dans un lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Viêm màng phổi: Mô tả một tình trạng hoặc triệu chứng liên quan đến bệnh viêm màng phổi (pleurisy).
  2. Danh từ:
    • (Y học) Người viêm màng phổi: Chỉ người mắc bệnh viêm màng phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente des symptômes pleurétiques. (Bệnh nhân các triệu chứng viêm màng phổi.)
    • On a diagnostiqué un frottement pleurétique. (Họ đã chẩn đoán một tiếng cọ màng phổi do viêm.)
  • Danh từ:
    • Le pleurétique a été hospitalisé d'urgence. (Người bệnh viêm màng phổi đã được nhập viện khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Douleur pleurétique": Cơn đau đặc trưng của bệnh viêm màng phổi, thườngđau nhói, tăng lên khi hít sâu hoặc ho.
    • Il se plaint d'une douleur pleurétique aiguë. (Anh ta than phiền về một cơn đau viêm màng phổi cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurésie (danh từ giống cái): Bệnh viêm màng phổi.
    • Il est soigné pour une pleurésie. (Anh ấy đang được điều trị bệnh viêm màng phổi.)
  • Pleural, e (tính từ): Thuộc về màng phổi (nói chung, không nhất thiếtviêm).
    • Un épanchement pleural. (Tràn dịch màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh y học chuyên môn. Có thể diễn đạt là "" (liên quan đến viêm màng phổi).
  • Danh từ: "" (một bệnh nhân mắc viêm màng phổi).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bởi các chuyên gia y tế.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng danh từ "" (bệnh viêm màng phổi) hơn là "".
pleurétique

Un patient pleurétique est allongé dans un lit d'hôpital.

tính từ
  1. (y học) viêm màng phổi
    • Souffle pleurétique
      tiếng thổi viêm màng phổi
danh từ
  1. (y học) người viêm màng phổi