pleurant

Học thuật
Thân thiện
pleurant

Un homme en pierre, le pleurant, se tient près d'une tombe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tượng người khóc (trang trí trên lăng mộ): Một bức tượng nhỏ, thường bằng đá, mô tả một người đang khóc, được sử dụng để trang trí các ngôi mộ hoặc đài tưởng niệm thời Trung Cổ Phục Hưng.
  2. Tính từ (từ , nghĩa ):

    • Đang khóc, khóc lóc: Miêu tả trạng thái của một người đang rơi nước mắt hoặc thể hiện sự đau buồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les pleurants ornent le tombeau du duc de Bourgogne. (Những bức tượng người khóc trang trí cho ngôi mộ của công tước xứ Bourgogne.)
    • Cette sculpture médiévale représente un pleurant. (Bức điêu khắc thời Trung Cổ này mô tả một tượng người khóc.)
  • Tính từ (cổ):

    • On voyait une femme pleurante près de la pierre tombale. (Người ta thấy một người phụ nữ đang khóc bên cạnh bia mộ.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, "pleurant"một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một loại hình điêu khắc trang trí đặc biệt trên các lăng mộ xa hoa thế kỷ 14-15, đặc biệt phổ biếnvùng Bourgogne, Pháp.
  • Khi dùng như tính từ (pleurant/pleurante), đâyhình thức hiện tại phân từ của động từ "pleurer" (khóc). Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng cụm "en train de pleurer" (đang khóc) hơn là dùng "pleurant(e)" một mình.
Biến thể từ gần giống
  • Pleurer (động từ): khóc.
    • L'enfant commence à pleurer. (Đứa trẻ bắt đầu khóc.)
  • Pleuré, pleurée (quá khứ phân từ): đã khóc.
  • Pleurs (danh từ giống đực số nhiều): những giọt nước mắt, tiếng khóc.
    • Essuyer ses pleurs. (Lau những giọt nước mắt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghệ thuật): Figure de pleurant (hình tượng người khóc).
  • Tính từ (cổ): En larmes (đầy nước mắt), larmoyant (ướt lệ, hay khóc - thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "pleurer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pleurant". Các thành ngữ thường dùng với động từ gốc "pleurer", ví dụ: "pleurer comme une madeleine" - khóc nức nở.)

pleurant

Un homme en pierre, le pleurant, se tient près d'une tombe.

danh từ giống đực
  1. tượng người khóc (xâymộ)
tính từ
  1. (từ , nghiã ) khóc lóc

Từ có nhắc đến "pleurant"