pleureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rủ (cành): Dùng để mô tả hình dáng của cây cối, đặc biệt là các cành cây mềm mại và rủ xuống dưới.
- Hay khóc, mau nước mắt (từ cũ, nghĩa cũ): Dùng để mô tả một người, thường là trẻ em, dễ khóc hoặc hay khóc lóc.
- Nhè nhè (từ cũ, nghĩa cũ): Dùng để mô tả một giọng nói hoặc âm thanh than vãn, rên rỉ.
Danh từ giống đực:
- Người hay khóc, người mau nước mắt (từ cũ, nghĩa cũ): Chỉ một người, thường dùng với ý hơi chế giễu, có thói quen hay khóc lóc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un saule pleureur ombrage le bord de l'étang. (Một cây liễu rủ tỏa bóng bên bờ ao.)
- Cet enfant est très pleureur. (Đứa trẻ này rất hay khóc.)
- Il a une voix pleureuse. (Anh ta có một giọng nói nhè nhè.)
Danh từ:
- Ne sois pas un pleureur ! (Đừng có làm người hay khóc lóc như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saule pleureur": Đây là một danh từ ghép cố định, chỉ một loài cây liễu cụ thể có cành rủ xuống (Salix babylonica). Từ "pleureur" trong cụm này mang nghĩa "rủ".
- Le saule pleureur est un arbre majestueux. (Cây liễu rủ là một loài cây uy nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Pleureuse (tính từ giống cái): Có cùng các nghĩa như tính từ giống đực "pleureur", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- Une branche pleureuse. (Một cành cây rủ.)
- Une fille pleureuse. (Một cô gái hay khóc.)
Pleurer (động từ): Khóc.
- L'enfant commence à pleurer. (Đứa trẻ bắt đầu khóc.)
Pleur (danh từ giống đực): Nước mắt, tiếng khóc (thường dùng ở số nhiều "les pleurs").
- Essuyer les pleurs. (Lau nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Larmoyant(e) (tính từ): Chảy nước mắt, ủy mị (đồng nghĩa với nghĩa "hay khóc").
- Retombant(e) (tính từ): Rủ xuống (đồng nghĩa với nghĩa "rủ" khi nói về thực vật).
- Geignard(e) (tính từ/danh từ): Hay rên rỉ, nhè nhè.
Từ trái nghĩa
- Gai(e) (tính từ): Vui vẻ, hân hoan (trái nghĩa với nghĩa "hay khóc").
- Rigide (tính từ): Cứng, thẳng (trái nghĩa với nghĩa "rủ" của cành cây).
tính từ
- rủ (cành)
- Saule pleureurcây liễu rủ
- (từ cũ, nghiã cũ) hay khóc, mau nước mắt
- Fillette pleureusecô bé mau nước mắt
- (từ cũ, nghiã cũ) nhè nhè
- Ton pleureurgiọng lè nhè
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghiã cũ) người hay khóc, người mau nước mắt