pleureuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Hay khóc, dễ khóc: Dùng để mô tả một người phụ nữ, con gái hoặc một thực thể giống cái có tính cách hay khóc lóc, dễ xúc động và rơi nước mắt.
- Buồn bã, ủ rũ: Có thể dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc không khí buồn bã, ảm đạm, gợi cảm giác tang thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une enfant pleureuse. (Một đứa trẻ con gái hay khóc.)
- Une voix pleureuse. (Một giọng nói buồn bã, như sắp khóc.)
- Une atmosphère pleureuse. (Một bầu không khí ảm đạm, sầu thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng, "pleureuse" có thể dùng để nói về những sự vật gợi lên nỗi buồn.
- Une mélodie pleureuse. (Một giai điệu buồn thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Pleureur (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa "hay khóc, buồn bã" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un garçon pleureur. (Một cậu bé hay khóc.)
Pleurer (động từ): Khóc.
- L'enfant pleure. (Đứa trẻ khóc.)
Pleur (danh từ): Nước mắt, tiếng khóc.
- Essuyer ses pleurs. (Lau nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Larmoyante: Đẫm lệ, ướt át.
- Triste: Buồn.
- Chagrine: Buồn phiền, sầu muộn.
Từ trái nghĩa
- Joyeuse: Vui vẻ.
- Rieuse: Hay cười.
- Gaie: Vui tươi.
tính từ giống cái
- xem pleureur