pleurisy
/'pluərisi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm màng phổi: Một tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến màng phổi, là lớp màng kép bao bọc phổi và lót mặt trong khoang ngực. Chứng viêm này thường gây ra cơn đau nhói ở ngực, trầm trọng hơn khi hít thở sâu hoặc ho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was hospitalized with a severe case of pleurisy. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì một ca viêm màng phổi nặng.)
- A sharp chest pain when coughing can be a symptom of pleurisy. (Cơn đau nhói ở ngực khi ho có thể là triệu chứng của viêm màng phổi.)
- The doctor diagnosed the cause of his breathing difficulty as pleurisy. (Bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân gây khó thở của anh ấy là viêm màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dry pleurisy" (pleurisy sicca): Viêm màng phổi khô, một dạng mà màng phổi bị viêm nhưng không có hoặc có rất ít dịch tiết tích tụ trong khoang màng phổi.
- Dry pleurisy often causes a characteristic grating sound that can be heard with a stethoscope. (Viêm màng phổi khô thường gây ra tiếng cọ sát đặc trưng có thể nghe thấy bằng ống nghe.)
"Wet pleurisy" or "pleurisy with effusion": Viêm màng phổi có tràn dịch, một dạng mà có sự tích tụ chất lỏng dư thừa giữa các lớp màng phổi.
- The chest X-ray revealed fluid buildup, confirming wet pleurisy. (X-quang ngực cho thấy sự tích tụ chất lỏng, xác nhận viêm màng phổi có tràn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Pleural (tính từ): thuộc về màng phổi.
- Pleural effusion is a common complication. (Tràn dịch màng phổi là một biến chứng phổ biến.)
Pleuritic (tính từ): (thuộc) viêm màng phổi, hoặc mô tả cơn đau đặc trưng của nó.
- He complained of pleuritic chest pain. (Anh ấy than phiền về cơn đau ngực kiểu viêm màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Pleuritis: Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương đương, chỉ chứng viêm màng phổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'pleurisy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pleurisy')
danh từ
- (y học) viêm màng phổi