pleurnichement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động khóc lóc, rên rỉ một cách vô cớ hoặc để gây sự chú ý, thương hại: "pleurnichement" chỉ việc than vãn, khóc lóc nhè nhẹ một cách khó chịu, thường vì những lý do không đáng kể hoặc để mè nheo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête ton pleurnichement ! (Thôi ngay cái trò khóc lóc rên rỉ của con đi!)
- Son pleurnichement perpétuel agace tout le monde. (Cái thói khóc nhè vĩnh viễn của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Ce n'est qu'un pleurnichement sans raison. (Đó chỉ là một trận khóc lóc vô cớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être d'un pleurnichement insupportable": có một thói khóc lóc rên rỉ không thể chịu nổi.
- Cet enfant est d'un pleurnichement insupportable. (Đứa trẻ này có cái tật khóc nhè không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Pleurnicher (động từ): khóc nhè, rên rỉ.
- Il pleurniche pour un rien. (Nó khóc nhè vì một chuyện không đâu.)
Pleurnicherie (danh từ giống cái): đồng nghĩa với "pleurnichement", chỉ hành động hay thói khóc nhè.
- Assez de pleurnicheries ! (Đủ trò khóc lóc rồi đấy!)
Pleurnicheur, pleurnicheuse (danh từ/tính từ): người hay khóc nhè, có tính hay khóc nhè.
- C'est une vraie pleurnicheuse. (Cô ta đúng là một người hay khóc nhè.)
Từ đồng nghĩa
- Lamentation: sự than vãn, rên rỉ (trang trọng hơn).
- Geignement: tiếng rên rỉ.
- Chouinage (thông tục): khóc nhè, mè nheo.
Từ trái nghĩa
- Stoïcisme: sự chịu đựng, sự kiên cường.
- Fierté: sự kiêu hãnh, sự tự trọng.
danh từ giống đực
- như pleurnicherie