pleuro-pneumonia

/'pluərounju:'mounjə/
Học thuật
Thân thiện
pleuro-pneumonia

A veterinarian examines a cow for signs of pleuro-pneumonia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm phổi màng phổi: Một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ảnh hưởng đồng thời đến cả phổi (viêm phổi) màng phổi (màng bao bọc phổi), gây viêm thường dịch trong khoang màng phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the cattle with contagious bovine pleuro-pneumonia. (Bác sĩ thú y chẩn đoán đàn gia súc bị viêm phổi màng phổi truyền nhiễm.)
    • Before antibiotics, pleuro-pneumonia was often a fatal condition in humans. (Trước khi kháng sinh, viêm phổi màng phổi thường một tình trạng gây tử vong ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng, thú y các tài liệu y khoa lịch sử. Trong thực hành y khoa hiện đại, tình trạng này thường được mô tả cụ thể hơn "viêm phổi tràn dịch màng phổi" hoặc "viêm phổi biến chứng viêm màng phổi".
Biến thể từ gần giống
  • Pleurisy / Pleuritis (n): Viêm màng phổi (chỉ tình trạng viêm lớp màng, không nhất thiết kèm theo viêm phổi).
  • Pneumonia (n): Viêm phổi (chỉ tình trạng nhiễm trùng phổi, không bao gồm viêm màng phổi).
Từ đồng nghĩa
  • Pleuropneumonia (cách viết không dấu gạch ngang): Đây cách viết biến thể phổ biến của cùng một từ.
  • Pneumonia with pleural effusion: Viêm phổi tràn dịch màng phổi (cách mô tả triệu chứng hiện đại hơn).
Lưu ý
  • "Pleuro-pneumonia" một từ ghép y khoa cổ điển, kết hợp giữa "pleuro-" (liên quan đến màng phổi) "pneumonia" (viêm phổi). Ngày nay, thường được viết liền thành "pleuropneumonia".
pleuro-pneumonia

A veterinarian examines a cow for signs of pleuro-pneumonia.

danh từ
  1. (y học) viêm phổi màng phổi