pleurodynie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Đau nhói ngực: "pleurodynie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ cơn đau nhói, đột ngột ở vùng ngực, thường liên quan đến cơ hoặc màng phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient a été hospitalisé pour une pleurodynie aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì chứng đau nhói ngực cấp tính.)
- La pleurodynie peut être un symptôme très inquiétant. (Chứng đau nhói ngực có thể là một triệu chứng rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pleurodynie épidémique": đau nhói ngực dịch tễ (một bệnh do virus gây ra, còn gọi là bệnh Bornholm).
- L'épidémie de pleurodynie a touché plusieurs enfants. (Dịch đau nhói ngực đã ảnh hưởng đến nhiều trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleuralgie (n.f): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ chứng đau ở màng phổi hoặc vùng ngực.
- Douleur thoracique (n.f): đau ngực (thuật ngữ chung hơn, không đặc hiệu như "pleurodynie").
Từ đồng nghĩa
- Douleur pleurale: cơn đau màng phổi.
- Thoracodynie: đau ngực (thuật ngữ y học có nghĩa tương tự).
danh từ giống cái
- (y học) đau nhói ngực