pleurodynie

Học thuật
Thân thiện
pleurodynie

Une personne ressent une pleurodynie en respirant profondément.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Đau nhói ngực: "pleurodynie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ cơn đau nhói, đột ngộtvùng ngực, thường liên quan đến hoặc màng phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été hospitalisé pour une pleurodynie aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện chứng đau nhói ngực cấp tính.)
    • La pleurodynie peut être un symptôme très inquiétant. (Chứng đau nhói ngực có thểmột triệu chứng rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleurodynie épidémique": đau nhói ngực dịch tễ (một bệnh do virus gây ra, còn gọi là bệnh Bornholm).
    • L'épidémie de pleurodynie a touché plusieurs enfants. (Dịch đau nhói ngực đã ảnh hưởng đến nhiều trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleuralgie (n.f): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ chứng đaumàng phổi hoặc vùng ngực.
  • Douleur thoracique (n.f): đau ngực (thuật ngữ chung hơn, không đặc hiệu như "pleurodynie").
Từ đồng nghĩa
  • Douleur pleurale: cơn đau màng phổi.
  • Thoracodynie: đau ngực (thuật ngữ y học có nghĩa tương tự).
pleurodynie

Une personne ressent une pleurodynie en respirant profondément.

danh từ giống cái
  1. (y học) đau nhói ngực