pleuropneumonia

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm phổi màng phổi: "pleuropneumonia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm đồng thời cả phổi (pneumonia) màng phổi (pleurisy). Đây một bệnh nghiêm trọng, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp của người bệnh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm phổi màng phổi sau khi triệu chứng đau ngực dữ dội khó thở.)
  • (Viêm phổi màng phổi cần được điều trị y tế ngay lập tức để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop pleuropneumonia": mắc bệnh viêm phổi màng phổi.

    • He developed pleuropneumonia after a severe case of the flu. (Anh ấy mắc viêm phổi màng phổi sau một đợt cúm nặng.)
  • "pleuropneumonia outbreak": ổ dịch viêm phổi màng phổi (thường dùng trong thú y, đặc biệtgia súc).

    • The farm reported a pleuropneumonia outbreak among the cattle. (Trang trại báo cáo mộtdịch viêm phổi màng phổiđàn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleuropneumonic (tính từ): thuộc về viêm phổi màng phổi.

    • The pleuropneumonic symptoms included high fever and coughing. (Các triệu chứng viêm phổi màng phổi bao gồm sốt cao ho.)
  • Pleuropneumonia-like organism (PPLO): vi sinh vật giống viêm phổi màng phổi (thuật ngữ dùng để chỉ mycoplasma).

    • PPLO infections can cause respiratory diseases in animals. (Nhiễm trùng PPLO có thể gây bệnh đường hô hấpđộng vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleurisy with pneumonia: viêm màng phổi kèm viêm phổi (mô tả lâm sàng tương tự).
  • Contagious bovine pleuropneumonia (CBPP): viêm phổi màng phổi truyền nhiễm (một dạng cụ thể trong thú y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pleuropneumonia" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "pleuropneumonia" do tính chuyên môn cao của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pleuropneumonia"

pleuropneumonia
A veterinarian examines a cow for signs of pleuropneumonia.