pleuropneumonie

Học thuật
Thân thiện
pleuropneumonie

Le vétérinaire examine un cheval atteint de pleuropneumonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm phổi-màng phổi: Một bệnhy khoa nghiêm trọng, đồng thời xảy ra tình trạng viêmphổi (viêm phổi) viêmmàng phổi (viêm màng phổi). Đâymột bệnh nhiễm trùng kép ảnh hưởng đến cả nhu mô phổi lớp màng bao bọc phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une pleuropneumonie chez le bovin. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh viêm phổi-màng phổi ở con .)
    • Cette pleuropneumonie est causée par une bactérie très contagieuse. (Bệnh viêm phổi-màng phổi này do một loại vi khuẩn rất dễ lây lan gây ra.)
    • Le traitement de la pleuropneumonie nécessite souvent des antibiotiques puissants. (Việc điều trị bệnh viêm phổi-màng phổi thường đòi hỏi các loại kháng sinh mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleuropneumonie contagieuse bovine (PCB)": Viêm phổi-màng phổi truyền nhiễm. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thú y chỉ một bệnh cụ thể, rất dễ lây lan trong đàn gia súc.
    • La pleuropneumonie contagieuse bovine est une maladie à déclaration obligatoire. (Bệnh viêm phổi-màng phổi truyền nhiễmmột bệnh phải khai báo bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurésie (danh từ giống cái): Viêm màng phổi. Chỉ tình trạng viêm riêng lẻ của màng phổi, không bao gồm viêm phổi.
  • Pneumonie (danh từ giống cái): Viêm phổi. Chỉ tình trạng viêm nhiễm riêng lẻphổi.
Từ đồng nghĩa
  • Pneumopleurite (danh từ giống cái): Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng viêm đồng thờiphổi màng phổi.
Lưu ý
  • Pleuropneumoniemột thuật ngữ y khoa chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, thú y hoặc các báo cáo chẩn đoán.
  • Từ nàysự kết hợp của hai thành tố: "pleuro-" (liên quan đến màng phổi) "-pneumonie" (viêm phổi), mô tả chính xác bản chất kép của bệnh.
pleuropneumonie

Le vétérinaire examine un cheval atteint de pleuropneumonie.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm phổi-màng phổi