pleurotomie

Học thuật
Thân thiện
pleurotomie

Une équipe médicale réalise une pleurotomie en salle d'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật mở màng phổi: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm mở vào khoang màng phổi, thường để dẫn lưu dịch, mủ hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pleurotomie est parfois nécessaire pour drainer un épanchement pleural. (Thủ thuật mở màng phổi đôi khi cần thiết để dẫn lưu một tràn dịch màng phổi.)
    • Le chirurgien a pratiqué une pleurotomie pour évacuer le pyothorax. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở màng phổi để dẫn lưu mủ màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleurotomie exploratrice": Thủ thuật mở màng phổi thăm dò.
    • Une pleurotomie exploratrice peut être réalisée pour établir un diagnostic. (Một thủ thuật mở màng phổi thăm dò có thể được thực hiện để thiết lập chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurectomie (n.f): Thủ thuật cắt bỏ màng phổi.
  • Pleuroscopie (n.f): Nội soi màng phổi.
  • Pleurocentèse (n.f): Chọc màng phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture de la plèvre: Mở màng phổi (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

pleurotomie

Une équipe médicale réalise une pleurotomie en salle d'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật mở màng phổi