pleurotus
A chef carefully slices a fresh pleurotus mushroom on a wooden cutting board.
Danh từ: Pleurotus là một chi nấm, thuộc họ nấm sò, có đặc điểm là nấm mọc thành cụm trên thân cây gỗ mục, với mũ nấm hình dạng giống cái sò hoặc cái tai, cuống nấm thường lệch tâm. Loại nấm này có bào tử màu trắng và là một loại nấm quan trọng trong ẩm thực, đặc biệt là ở Nhật Bản.
- (Pleurotus is an edible mushroom genus, common in stir-fries or soups.)
- (In Japan, pleurotus is widely cultivated and used in many traditional dishes.)
Pleurotus ostreatus: Đây là loài phổ biến nhất, thường được gọi là nấm sò, có vị ngọt nhẹ và kết cấu mềm.
- Pleurotus ostreatus có thể dùng thay thế thịt trong các món chay. (Pleurotus ostreatus can be used as a meat substitute in vegetarian dishes.)
Pleurotus eryngii: Còn gọi là nấm sò vua, có thân dày và mũ nhỏ hơn, thường được nướng hoặc áp chảo.
- Pleurotus eryngii có hương vị đậm đà hơn so với nấm sò thông thường. (Pleurotus eryngii has a richer flavor than common oyster mushrooms.)
Nấm sò (tên thông dụng): Cách gọi phổ biến cho các loài trong chi Pleurotus.
- Nấm sò có thể được trồng tại nhà trên rơm hoặc mùn cưa. (Oyster mushrooms can be grown at home on straw or sawdust.)
Pleurotaceae (danh từ): Họ nấm mà Pleurotus thuộc về.
- Họ Pleurotaceae bao gồm nhiều loài nấm ăn được. (The family Pleurotaceae includes many edible mushroom species.)
Nấm sò: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài Pleurotus.
- Nấm sò có màu trắng, xám hoặc nâu nhạt. (Oyster mushrooms are white, gray, or light brown in color.)
Nấm bào ngư: Một tên gọi khác của Pleurotus trong tiếng Việt, đặc biệt là loài Pleurotus ostreatus.
- Nấm bào ngư thường được dùng trong các món lẩu hoặc xào tỏi. (Bào ngư mushrooms are often used in hotpot or garlic stir-fries.)
Chi pleurotus: Dùng để chỉ nhóm phân loại học.
- Chi pleurotus có khoảng 40 loài được biết đến. (The genus pleurotus has about 40 known species.)
Trồng pleurotus: Hoạt động canh tác nấm.
- Trồng pleurotus thương mại đem lại lợi nhuận cao. (Commercial cultivation of pleurotus yields high profits.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến pleurotus trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, có thể gặp cụm từ: - Nấm sò như thịt: Ẩn dụ về kết cấu và hương vị của nấm pleurotus, thường được so sánh với thịt gà hoặc thịt heo. - Món nấm sò xào có vị ngọt và dai, như thịt gà vậy. (The stir-fried oyster mushroom dish is sweet and chewy, like chicken.)