pleuvasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ bất định (impersonal verb):
- Mưa lất phất, mưa phùn nhẹ: "pleuvasser" là một động từ bất định (luôn đi với chủ ngữ giả "il") dùng để diễn tả hiện tượng trời mưa rất nhẹ, mưa lất phất, những hạt mưa nhỏ và thưa thớt. Đây là cách nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ bất định:
- Il pleuvasse depuis ce matin. (Trời mưa lất phất từ sáng đến giờ.)
- Regarde, il commence à pleuvasser, prends un parapluie. (Nhìn kìa, trời bắt đầu mưa phùn rồi, hãy cầm một cái ô đi.)
- On ne peut pas sortir, il pleuvasse trop. (Chúng ta không thể ra ngoài được, trời mưa lất phất quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il ne fait que pleuvasser": Trời chỉ mưa lất phất thôi.
- Ne t'inquiète pas pour la promenade, il ne fait que pleuvasser. (Đừng lo cho buổi đi dạo, trời chỉ mưa lất phất thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Pleuvoir (v impers): mưa (từ chung, chỉ hiện tượng mưa).
- Il pleut fort. (Trời mưa to.)
Bruiner (v impers): mưa bụi, mưa phùn (gần nghĩa với "pleuvasser", có thể trang trọng hơn một chút).
- Il bruine. (Trời mưa phùn.)
Crachiner (v impers): mưa lâm râm, mưa nhỏ (cách nói thân mật khác).
- Il crachine, c'est désagréable. (Trời mưa lâm râm, thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Bruiner: mưa phùn, mưa bụi.
- Crachiner: mưa lâm râm.
Lưu ý
- "Pleuvasser" là một động từ bất định, luôn được sử dụng với chủ ngữ giả "il" (nó). Nó không chia theo ngôi nào khác.
- Đây là từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
không ngôi
- (thân mật) mưa lất phất