plexiglas

Định nghĩa

Danh từ: - Thủy tinh hữu cơ, kính plexiglas: Một loại nhựa nhiệt dẻo trong suốt, nhẹ khả năng chống chịu thời tiết tốt, thường được dùng thay thế cho kính thông thường độ bền cao dễ gia công. Plexiglas có thể trong suốt hoặc màu, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp ô tô, trang trí nội thất.

dụ sử dụng
  • (Cửa sổ được làm bằng thủy tinh hữu cơ thay vì kính để tránh vỡ vụn.)
  • (Plexiglas thường được dùng trong hồ nhẹ bền hơn kính.)
  • (Họ đã lắp một tấm chắn bằng thủy tinh hữu cơ trong cửa hàng để bảo vệ nhân viên thu ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plexiglas shield": tấm chắn bằng thủy tinh hữu cơ, thường dùng trong các khu vực nguy lây nhiễm hoặc tai nạn.
    • The plexiglas shield at the reception desk helped reduce the spread of germs. (Tấm chắn bằng thủy tinh hữu cơ tại bàn lễ tân đã giúp giảm sự lây lan của vi khuẩn.)
  • "plexiglas panel": tấm plexiglas dùng trong xây dựng hoặc thiết bị.
    • The plexiglas panel in the skylight allowed natural light to enter while being weather-resistant. (Tấm plexiglas trên giếng trời cho phép ánh sáng tự nhiên vào trong khi vẫn chống chịu được thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Plexiglass (danh từ, biến thể chính tả): Cách viết khác của "plexiglas", thường thấy trong tiếng Anh Mỹ.
    • The plexiglass cover protected the artwork from dust. (Nắp đậy bằng plexiglass bảo vệ tác phẩm nghệ thuật khỏi bụi bẩn.)
  • Acrylic (danh từ): Một thuật ngữ chung hơn, chỉ nhựa acrylic trong suốt, bao gồm cả plexiglas.
    • Acrylic is a versatile material similar to plexiglas. (Acrylic một vật liệu đa năng tương tự như plexiglas.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy tinh hữu cơ (danh từ): Từ thuần Việt chỉ plexiglas.
  • Kính nhựa (danh từ): Cách gọi thông dụng, nhấn mạnh tính chất nhẹ bền của vật liệu.
    • Kính nhựa plexiglas thường được dùng để làm vách ngăn. (Kính nhựa plexiglas thường được dùng để làm vách ngăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "plexiglas", nhưng có thể dùng trong các cụm miêu tả: - "cut plexiglas": cắt thủy tinh hữu cơ. - You need a special blade to cut plexiglas cleanly. (Bạn cần một lưỡi cắt đặc biệt để cắt thủy tinh hữu cơ một cách sạch sẽ.) - "install plexiglas": lắp đặt thủy tinh hữu cơ. - They installed plexiglas in the bus shelter for safety. (Họ đã lắp đặt thủy tinh hữu cơ trong trạm xe buýt để đảm bảo an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "plexiglas". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thực tế, không mang tính ẩn dụ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "plexiglas"

plexiglas
A scientist places a plexiglas shield in front of the laboratory equipment.