plexiglas

Học thuật
Thân thiện
plexiglas

Un ouvrier mesure une feuille de plexiglas dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ: Một loại vật liệu trong suốt, cứng nhẹ, thường được dùng thay thế cho thủy tải thông thường trong các ứng dụng kỹ thuật công nghiệp. Đâymột loại nhựa acrylic.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La vitre de l'aquarium est en plexiglas. (Tấm kính của bể làm bằng thủy tinh plexi.)
    • Pour cette sécurité, on utilise du plexiglas au lieu du verre. ( lý do an toàn, người ta sử dụng thủy tinh hữu cơ thay cho kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plexiglas" thường được viết hoa ban đầumột thương hiệu, nhưng trong tiếng Pháp thông dụng, thường được viết thường ("plexiglas") khi chỉ loại vật liệu nói chung.
    • On trouve du plexiglas de différentes épaisseurs. (Người ta tìm thấy thủy tinh plexi với các độ dày khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Verre acrylique (n.m): Kính acrylic, một cách gọi khác cho cùng loại vật liệu.
    • La clarté du verre acrylique est excellente. (Độ trong suốt của kính acrylic rất tuyệt vời.)
  • Résine acrylique (n.f): Nhựa acrylic, chỉ thành phần hóa học cơ bản.
    • Ce plexiglas est fabriqué à partir de résine acrylique. (Loại thủy tinh hữu cơ này được sản xuất từ nhựa acrylic.)
Từ đồng nghĩa
  • Poly(méthacrylate de méthyle) (PMMA): Tên gọi hóa học kỹ thuật của vật liệu này.
  • Méthacrylate: Một cách gọi ngắn gọn khác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thông tin thêm
  • Plexiglasmột vật liệu được ưa chuộng nhẹ hơn, bền hơn an toàn hơn thủy tải (không vỡ thành các mảnh sắc). được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc (cửa sổ, mái vòm), quảng cáo (biển hiệu), y học (hộp đựng), nhiều ngành công nghiệp khác.
plexiglas

Un ouvrier mesure une feuille de plexiglas dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thủy tinh plexi, thủy tinh hữu cơ