pleximeter

/plek'simitə/
Học thuật
Thân thiện
pleximeter

A doctor places a pleximeter on a patient's chest during an examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tấm , tấm đệm : Một dụng cụ y tế nhỏ, thường một tấm kim loại mỏng hoặc vật liệu cứng khác, được đặt lên cơ thể bệnh nhân. Bác sĩ sẽ nhẹ lên tấm này bằng một dụng cụ gọi là búa (plexor) trong quá trình khám nghiệm bằng phương pháp (percussion) để nghe đánh giá âm thanh phát ra, hỗ trợ chẩn đoán tình trạng của các cơ quan bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a pleximeter and a plexor to examine the patient's lungs. (Bác sĩ đã sử dụng một tấm một búa để khám phổi của bệnh nhân.)
    • Percussion with a pleximeter can help detect abnormalities in the chest cavity. (Việc bằng tấm có thể giúp phát hiện những bất thường trong khoang ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên môn, đặc biệt khi mô tả kỹ thuật khám lâm sàng truyền thống.
  • "Plessimeter" một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
Biến thể từ gần giống
  • Plessimeter (n): Cách viết khác của "pleximeter", cùng nghĩa.
  • Plexor (n): Búa , dụng cụ dùng để lên tấm (pleximeter).
  • Percussion (n): Phương pháp , một kỹ thuật thăm khám trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Percussion plate: Tấm (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh).
pleximeter

A doctor places a pleximeter on a patient's chest during an examination.

danh từ
  1. (y học) tấm , tấm đệm (để nghe bệnh) ((cũng) plextor)