plimsolls

/'plimsəlz/
Học thuật
Thân thiện
plimsolls

A child wears plimsolls for gym class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giày vải đế cao su rẻ tiền: Một loại giày thể thao đơn giản, nhẹ, thường được làm bằng vải bạt với phần đế bằng cao su mỏng. Chúng thường được sử dụng cho các hoạt động thể dục trong nhà hoặc đi chơi thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All students must wear plimsolls for PE class. (Tất cả học sinh phải đi giày vải đế cao su cho giờ học Thể dục.)
    • He packed a pair of old plimsolls for the gym. (Anh ấy xếp một đôi giày vải đế cao su để đi tập gym.)
    • The children ran around the playground in their white plimsolls. (Bọn trẻ chạy quanh sân chơi với đôi giày vải trắng đế cao su của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "plimsolls" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, loại giày tương tự thường được gọi là "sneakers" hoặc "gym shoes".
  • Tên gọi "plimsoll" bắt nguồn từ "Plimsoll line" (vạch mớn nước an toàn trên thân tàu), dải cao su quanh đế giày trông giống như vạch này ngăn nước tràn vào giống như vạch Plimsoll ngăn tàu bị chìm quá mức.
Biến thể từ gần giống
  • Plimsoll (danh từ số ít): Dùng để chỉ một chiếc giày trong đôi.
    • I can only find one plimsoll. (Tôi chỉ tìm thấy một chiếc giày vải đế cao su.)
  • Trainers (Anh-Anh): Giày thể thao nói chung, thường kiểu dáng cấu trúc phức tạp hơn plimsolls.
  • Sneakers (Anh-Mỹ): Giày thể thao.
  • Gym shoes (Anh-Mỹ): Giày tập thể dục.
  • Sandshoes (một số vùngAnh/Úc): Một tên gọi khác cho plimsolls.
Từ đồng nghĩa
  • Gym shoes: Giày tập thể dục.
  • Daps (phương ngữmột số vùng của Anh, như Tây Nam nước Anh xứ Wales): Giày thể thao nhẹ.
  • Tennis shoes (): Giày chơi quần vợt (chỉ loại giày đơn giản bằng vải).
plimsolls

A child wears plimsolls for gym class.

danh từ số nhiều
  1. giày vải đế cao su rẻ tiền