plinthite
/'plinθait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Plinthite: Một loại vật liệu đất giàu sắt và nhôm, thường có màu đỏ hoặc nâu đỏ, được hình thành trong điều kiện ẩm ướt và trở nên cứng, không thấm nước khi tiếp xúc với không khí. Nó là một thành phần quan trọng trong một số hệ thống phân loại đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soil profile shows a distinct layer of plinthite. (Mặt cắt đất cho thấy một tầng plinthite rõ rệt.)
- Plinthite formation is common in tropical regions with alternating wet and dry seasons. (Sự hình thành plinthite phổ biến ở các vùng nhiệt đới có mùa mưa và mùa khô xen kẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plinthic horizon": Tầng đất có chứa plinthite, thường được nhận diện trong các nghiên cứu thổ nhưỡng.
- The presence of a plinthic horizon affects the land's agricultural potential. (Sự hiện diện của tầng plinthic ảnh hưởng đến tiềm năng nông nghiệp của vùng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Plinthitic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc tính của plinthite.
- The soil has plinthitic properties. (Loại đất này có các đặc tính plinthitic.)
Từ đồng nghĩa
- Iron-rich clay: Đất sét giàu sắt (mô tả một đặc điểm chính của plinthite).
- Lateritic material: Vật liệu laterit (có liên quan trong một số bối cảnh hình thành đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)