plinthite

/'plinθait/
Học thuật
Thân thiện
plinthite

A geologist examines a soil sample containing plinthite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Plinthite: Một loại vật liệu đất giàu sắt nhôm, thường màu đỏ hoặc nâu đỏ, được hình thành trong điều kiện ẩm ướt trở nên cứng, không thấm nước khi tiếp xúc với không khí. một thành phần quan trọng trong một số hệ thống phân loại đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soil profile shows a distinct layer of plinthite. (Mặt cắt đất cho thấy một tầng plinthite rõ rệt.)
    • Plinthite formation is common in tropical regions with alternating wet and dry seasons. (Sự hình thành plinthite phổ biếncác vùng nhiệt đới mùa mưa mùa khô xen kẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plinthic horizon": Tầng đất chứa plinthite, thường được nhận diện trong các nghiên cứu thổ nhưỡng.
    • The presence of a plinthic horizon affects the land's agricultural potential. (Sự hiện diện của tầng plinthic ảnh hưởng đến tiềm năng nông nghiệp của vùng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Plinthitic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của plinthite.
    • The soil has plinthitic properties. (Loại đất này các đặc tính plinthitic.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron-rich clay: Đất sét giàu sắt (mô tả một đặc điểm chính của plinthite).
  • Lateritic material: Vật liệu laterit ( liên quan trong một số bối cảnh hình thành đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

plinthite

A geologist examines a soil sample containing plinthite.

danh từ
  1. đất sét đ