pliocence
/'plaiəsi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế Pliocen: Một kỷ địa chất trong đại Tân Sinh, diễn ra sau thế Miocen và trước thế Pleistocen, kéo dài từ khoảng 5,3 triệu năm đến 2,6 triệu năm trước. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa lý và địa chất học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils from the Pliocene are important for understanding human evolution. (Các hóa thạch từ thế Pliocen rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
- The climate during the Pliocene was generally warmer than today. (Khí hậu trong thế Pliocen nhìn chung ấm hơn ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Early/Late Pliocene": Pliocen Sớm/Muộn.
- This rock formation dates back to the Late Pliocene. (Hệ tầng đá này có niên đại từ thế Pliocen Muộn.)
"Pliocene epoch": Kỷ Pliocen (cách gọi đầy đủ hơn).
- The Pliocene epoch saw the diversification of many mammal species. (Kỷ Pliocen chứng kiến sự đa dạng hóa của nhiều loài động vật có vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Pliocenic (adj): thuộc về thế Pliocen.
- Pliocenic sediments (trầm tích thuộc thế Pliocen)
Từ đồng nghĩa
- Late Tertiary Period: Kỷ Đệ Tam muộn (cách gọi cũ, không chính xác bằng Pliocene trong phân loại hiện đại).
danh từ
- (địa lý,địa chất) thế plioxen