plombémie
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chì huyết: Chỉ tình trạng có chì trong máu, thường dùng để mô tả mức độ nhiễm độc chì được đo lường qua nồng độ chì trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une plombémie élevée peut entraîner de graves problèmes de santé. (Chì huyết cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- Le médecin a prescrit un dosage de la plombémie pour l'enfant. (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm định lượng chì huyết cho đứa trẻ.)
- La surveillance de la plombémie est importante dans les zones industrielles. (Việc theo dõi chì huyết là quan trọng ở các khu vực công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dosage de la plombémie": Xét nghiệm định lượng nồng độ chì trong máu.
- Le dosage de la plombémie est un examen sanguin courant. (Xét nghiệm định lượng chì huyết là một xét nghiệm máu thông thường.)
"Taux de plombémie": Chỉ số/ nồng độ chì huyết.
- Le taux de plombémie doit rester en dessous d'un certain seuil. (Chỉ số chì huyết phải duy trì dưới một ngưỡng nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Plombique (adj): (thuộc về) chì.
- L'intoxication plombique est dangereuse. (Nhiễm độc chì rất nguy hiểm.)
Plomb (n.m): Chì (nguyên tố hóa học).
- Le plomb est un métal lourd. (Chì là một kim loại nặng.)
Saturnisme (n.m): Chứng nhiễm độc chì.
- Le saturnisme est la maladie causée par une plombémie trop élevée. (Chứng nhiễm độc chì là bệnh gây ra bởi chì huyết quá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration de plomb dans le sang: Nồng độ chì trong máu. (Cụm từ mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật)
Các cụm từ liên quan
Dépistage de la plombémie: Sàng lọc chì huyết.
- Le dépistage de la plombémie est systématique chez les jeunes enfants. (Việc sàng lọc chì huyết được thực hiện hệ thống ở trẻ nhỏ.)
Seuil de plombémie: Ngưỡng chì huyết.
- Le seuil de plombémie réglementaire a été abaissé. (Ngưỡng chì huyết theo quy định đã được hạ thấp.)
danh từ giống cái
-
(y học) chì huyết