plombagine

Học thuật
Thân thiện
plombagine

Une mine de crayon est faite de plombagine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Grafit: "plombagine" là một danh từ trong tiếng Pháp chỉ một loại khoáng vật tự nhiên, là một dạng thù hình của carbon, màu xám đen, ánh kim, mềm dẫn điện. Đâytên gọi khác của than chì, được dùng làm ruột bút chì trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plombagine est utilisée pour fabriquer des crayons. (Grafit được dùng để sản xuất bút chì.)
    • On trouve de la plombagine dans cette mine. (Người ta tìm thấy grafit trong mỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa chất, "plombagine" có thể được dùng để mô tả các mỏ hoặc tầng chứa khoáng vật này.
    • L'analyse a confirmé la présence de plombagine dans l'échantillon. (Phân tích đã xác nhận sự có mặt của grafit trong mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphite (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một khoáng vật.
    • La mine de crayon est en graphite. (Ruột bút chì được làm từ grafit.)
Từ đồng nghĩa
  • Graphite: grafit.
  • Carbone graphitique: carbon dạng grafit.
plombagine

Une mine de crayon est faite de plombagine.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) grafit