plongement
- Danh từ giống đực:
- Sự nhúng (vào một chất nước): Hành động làm cho một vật thể chìm hoàn toàn hoặc một phần vào trong một chất lỏng, thường là nước.
- Sự đắm mình, sự chìm đắm: (Nghĩa mở rộng) Hành động tập trung hoàn toàn vào một hoạt động, trạng thái hoặc môi trường nào đó.
- Danh từ:
- Le plongement du métal dans l'acide est une étape cruciale. (Việc nhúng kim loại vào axit là một bước quan trọng.)
- Le plongement du plongeur dans l'eau fut silencieux. (Sự lặn xuống nước của thợ lặn thật yên lặng.)
- Son plongement dans l'étude de la philosophie a duré des années. (Sự đắm mình của anh ấy vào việc nghiên cứu triết học đã kéo dài nhiều năm.)
"Plongement total": sự nhúng hoàn toàn, sự đắm mình trọn vẹn.
- Le baptême par plongement total est pratiqué dans certaines églises. (Lễ rửa tội bằng cách nhúng người hoàn toàn được thực hành ở một số nhà thờ.)
Trong toán học và khoa học máy tính: Thuật ngữ "plongement" có thể chỉ phép nhúng, một ánh xạ bảo toàn cấu trúc từ đối tượng này vào một đối tượng khác.
- L'application définit un plongement de l'espace dans un espace de dimension supérieure. (Ánh xạ này định nghĩa một phép nhúng không gian vào một không gian có số chiều cao hơn.)
Plonger (động từ): nhúng, lặn, lao xuống.
- Il faut plonger les légumes dans l'eau bouillante. (Phải nhúng rau củ vào nước sôi.)
Plongeon (danh từ): cú lặn, sự lao đầu xuống (nước); cú ngã nhào.
- Le plongeon de l'oiseau pour attraper un poisson était impressionnant. (Cú lao xuống bắt cá của con chim thật ấn tượng.)
Plongeur (danh từ): thợ lặn; người rửa bát (trong nhà hàng).
- Le plongeur explore les fonds marins. (Người thợ lặn khám phá đáy biển.)
Immersion (n.f): sự nhúng, sự ngâm, sự đắm mình.
- L'immersion linguistique est une méthode efficace. (Phương pháp đắm mình ngôn ngữ rất hiệu quả.)
Trempage (n.m): sự nhúng, sự ngâm (thường để làm ướt hoặc làm mềm).
- Le trempage des légumineuses avant la cuisson est recommandé. (Việc ngâm các loại đậu trước khi nấu được khuyến nghị.)
- Être en plongement: đang ở trong trạng thái chìm, đắm mình.
- Le sous-marin est en plongement depuis six heures. (Tàu ngầm đã ở trong trạng thái lặn từ sáu tiếng đồng hồ.)
(Từ "plongement" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng động từ gốc "plonger"). - Plonger dans ses pensées/souvenirs: chìm đắm trong suy nghĩ/hồi ức. - Elle a plongé dans ses souvenirs d'enfance. (Cô ấy đã chìm đắm trong những kỷ niệm thời thơ ấu.)
- sự nhúng (vào một chất nước)