plongement

Học thuật
Thân thiện
plongement

Un enfant fait un plongement dans la piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhúng (vào một chất nước): Hành động làm cho một vật thể chìm hoàn toàn hoặc một phần vào trong một chất lỏng, thườngnước.
    • Sự đắm mình, sự chìm đắm: (Nghĩa mở rộng) Hành động tập trung hoàn toàn vào một hoạt động, trạng thái hoặc môi trường nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plongement du métal dans l'acide est une étape cruciale. (Việc nhúng kim loại vào axit là một bước quan trọng.)
    • Le plongement du plongeur dans l'eau fut silencieux. (Sự lặn xuống nước của thợ lặn thật yên lặng.)
    • Son plongement dans l'étude de la philosophie a duré des années. (Sự đắm mình của anh ấy vào việc nghiên cứu triết học đã kéo dài nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plongement total": sự nhúng hoàn toàn, sự đắm mình trọn vẹn.

    • Le baptême par plongement total est pratiqué dans certaines églises. (Lễ rửa tội bằng cách nhúng người hoàn toàn được thực hànhmột số nhà thờ.)
  • Trong toán học khoa học máy tính: Thuật ngữ "plongement" có thể chỉ phép nhúng, một ánh xạ bảo toàn cấu trúc từ đối tượng này vào một đối tượng khác.

    • L'application définit un plongement de l'espace dans un espace de dimension supérieure. (Ánh xạ này định nghĩa một phép nhúng không gian vào một không gian số chiều cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plonger (động từ): nhúng, lặn, lao xuống.

    • Il faut plonger les légumes dans l'eau bouillante. (Phải nhúng rau củ vào nước sôi.)
  • Plongeon (danh từ): lặn, sự lao đầu xuống (nước); ngã nhào.

    • Le plongeon de l'oiseau pour attraper un poisson était impressionnant. ( lao xuống bắt của con chim thật ấn tượng.)
  • Plongeur (danh từ): thợ lặn; người rửa bát (trong nhà hàng).

    • Le plongeur explore les fonds marins. (Người thợ lặn khám phá đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Immersion (n.f): sự nhúng, sự ngâm, sự đắm mình.

    • L'immersion linguistique est une méthode efficace. (Phương pháp đắm mình ngôn ngữ rất hiệu quả.)
  • Trempage (n.m): sự nhúng, sự ngâm (thường để làm ướt hoặc làm mềm).

    • Le trempage des légumineuses avant la cuisson est recommandé. (Việc ngâm các loại đậu trước khi nấu được khuyến nghị.)
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être en plongement: đangtrong trạng thái chìm, đắm mình.
    • Le sous-marin est en plongement depuis six heures. (Tàu ngầm đãtrong trạng thái lặn từ sáu tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "plongement" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng động từ gốc "plonger"). - Plonger dans ses pensées/souvenirs: chìm đắm trong suy nghĩ/hồi ức. - Elle a plongé dans ses souvenirs d'enfance. ( ấy đã chìm đắm trong những kỷ niệm thời thơ ấu.)

plongement

Un enfant fait un plongement dans la piscine.

danh từ giống đực
  1. sự nhúng (vào một chất nước)