plongeon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Sự nhào lặn: Hành động lao mình từ trên cao xuống nước, thường đầu xuống trước, trong các môn thể thao như bơi lội.
- (Thể dục thể thao) Sự nhào ra bắt bóng: Động tác của thủ môn hoặc vận động viên lao người ra để bắt hoặc chặn bóng.
- (Thân mật) Sự cúi chào: Một cái cúi chào nhanh, thân mật.
- (Động vật học) Chim lặn: Tên gọi chung cho một số loài chim biết lặn, như chim lặn Gavia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le plongeon depuis le plongeoir de dix mètres est impressionnant. (Cú nhào lặn từ ván cầu mười mét thật ấn tượng.)
- Le gardien de but a fait un plongeon spectaculaire pour arrêter le penalty. (Thủ môn đã có một pha nhào ra bắt bóng ngoạn mục để cản phá quả phạt đền.)
- Il m'a fait un petit plongeon de la tête en signe de salut. (Anh ấy gật đầu chào tôi một cái thân mật.)
- Le plongeon est un oiseau aquatique. (Chim lặn là một loài chim nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le plongeon" (thành ngữ, thân mật): Thua lỗ, phá sản; rơi vào tình trạng túng thiếu.
- Après la crise économique, plusieurs entreprises ont fait le plongeon. (Sau khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp đã thua lỗ nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plonger (động từ): Lặn, lao xuống, nhúng vào.
- Il aime plonger dans la piscine. (Anh ấy thích nhảy cắm đầu xuống hồ bơi.)
- Plongeoir (danh từ giống đực): Ván cầu, ván nhảy.
- Plongeuse/Plongeur (danh từ): Người lặn; người rửa bát (trong nhà hàng).
Từ đồng nghĩa
- (Sự nhào lặn): Saut, dive (từ mượn tiếng Anh).
- (Sự cúi chào): Révérence, salut (mang tính trang trọng hơn).
- (Chim lặn): Grèbe (một loài chim lặn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho danh từ "plongeon".
Thành ngữ liên quan
- Faire le plongeon: Như đã giải thích ở mục sử dụng nâng cao.
- Prendre un plongeon (thân mật): Ngã, té nhào.
- Il a pris un plongeon dans les escaliers. (Anh ta ngã nhào xuống cầu thang.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) sự nhào lặn
- (thể dục thể thao) sự nhào ra bắt bóng
- (thân mật) sự cúi chào
- (động vật học) chim lặn
- faire le plongeon(thân mật) thua lỗ; túng thiếu