plotless
/'plɔtlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có cốt truyện, không có tình tiết: Dùng để mô tả một tác phẩm văn học, kịch, phim hoặc câu chuyện không có một cấu trúc cốt truyện rõ ràng, mạch lạc. Tác phẩm có thể tập trung vào tâm trạng, ý tưởng, hoặc các cảnh tượng rời rạc thay vì một chuỗi sự kiện có nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film is intentionally plotless, focusing instead on the characters' emotions. (Bộ phim cố tình không có cốt truyện, thay vào đó tập trung vào cảm xúc của các nhân vật.)
- Some modern novels are criticized for being plotless and hard to follow. (Một số tiểu thuyết hiện đại bị chỉ trích là không có cốt truyện và khó theo dõi.)
- The play's plotless structure challenged the audience's expectations. (Cấu trúc không tình tiết của vở kịch đã thách thức kỳ vọng của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phê bình: Trong phê bình văn học và điện ảnh, "plotless" thường được dùng như một thuật ngữ mô tả, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (chỉ sự thiếu cấu trúc) nhưng cũng có thể mang tính tích cực (chỉ sự đổi mới, phá vỡ khuôn mẫu).
- The director is known for his plotless, avant-garde style. (Đạo diễn nổi tiếng với phong cách tiên phong, không cốt truyện của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Plot (n): cốt truyện, tình tiết.
- The plot of the movie is very complicated. (Cốt truyện của bộ phim rất phức tạp.)
- Plotted (adj): có cốt truyện (được lên kế hoạch kỹ lưỡng).
- a carefully plotted thriller (một phim kinh dị có cốt truyện được xây dựng cẩn thận)
Từ đồng nghĩa
- Structureless: không có cấu trúc.
- Episodic: có tính chất từng đoạn, rời rạc (thường chỉ có một chuỗi các sự kiện không liên kết chặt chẽ).
- Anecdotal: mang tính giai thoại, gồm các mẩu chuyện nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Plot-driven: lấy cốt truyện làm trung tâm.
- Narrative: có tính tự sự, có câu chuyện.
- Structured: có cấu trúc.
tính từ
- không tình tiết, không có cốt truyện (kịch, tiểu thuyết...)