dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

plough

Words Containing "plough"

contour-ploughing
lister plough
mouldboard plough
plough-beam
plough-boy
ploughboy
ploughed
plough horse
plough-horse
ploughing
plough-land
ploughland
ploughman
ploughman's lunch
plough on
ploughshare
plough-tail
ploughwright
ridge-plough
seeding-plough
snowplough
snow-plough
steam plough
swing plough
unploughed
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...