plough-beam
/'plaubi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bắp cày: Một bộ phận của cái cày, thường là một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang, nơi người nông dân đặt tay để điều khiển và dẫn hướng lưỡi cày khi làm đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer gripped the sturdy plough-beam to steer the plough through the field. (Người nông dân nắm chặt bắp cày vững chắc để dẫn cày đi xuyên cánh đồng.)
- A traditional wooden plough-beam is often worn smooth by years of use. (Một bắp cày bằng gỗ truyền thống thường bị mòn nhẵn sau nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the plough-beam": nắm giữ bắp cày, tượng trưng cho việc trực tiếp tham gia công việc đồng áng hoặc kiểm soát một tình huống.
- He decided to hold the plough-beam of the family farm after his father retired. (Anh ấy quyết định nắm giữ việc điều hành trang trại gia đình sau khi cha anh nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ploughshare (n): Lưỡi cày, phần cắt vào đất.
- Plough handle (n): Tay cầm cày, có thể dùng thay thế cho "plough-beam" trong một số ngữ cảnh.
- Beam (n): Thanh dầm, xà ngang (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nông cụ).
Từ đồng nghĩa
- Plow beam (n): Cách viết khác (theo tiếng Mỹ) của "plough-beam".
- Plough handle (n): Tay cầm cày.
Thành ngữ liên quan
- To put one's hand to the plough-beam: Bắt tay vào một công việc khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì (nghĩa bóng, bắt nguồn từ hình ảnh cầm cày).
- Starting this project means putting our hand to the plough-beam; there's no turning back. (Bắt đầu dự án này nghĩa là phải bắt tay vào công việc khó nhọc; không có đường lui.)