plough-boy

/'plaubɔi/
Học thuật
Thân thiện
plough-boy

A young plough-boy guides the horse through the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em nhỏ phụ cày: Chỉ một cậu hoặc một thanh niên trẻ làm công việc phụ giúp trong việc cày ruộng, chẳng hạn như dắt trâu bò hoặc ngựa cày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer hired a plough-boy to help during the harvest season. (Người nông dân thuê một em nhỏ phụ cày để giúp đỡ trong mùa thu hoạch.)
    • In the old painting, a plough-boy is walking behind the horses. (Trong bức tranh cổ, một em nhỏ phụ cày đang đi phía sau những con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc văn học, mô tả một nghề nghiệp hoặc vai trò phổ biến trong xã hội nông nghiệp trước đây.
    • The novel describes the hard life of a plough-boy in the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống vất vả của một em nhỏ phụ cày vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Ploughman (n): người thợ cày, người đàn ông làm nghề cày ruộng.
  • Plough (n/đt): cái cày / hành động cày ruộng.
Từ đồng nghĩa
  • Farm boy: cậu làm việcnông trại.
  • Field hand: lao động làm việc trên đồng ruộng.
Lưu ý
  • "Plough-boy" cách viết truyền thống (Anh-Anh). Cách viết Mỹ thông thường "plowboy".
  • Từ này hiện nay ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại do sự cơ giới hóa trong nông nghiệp, nhưng vẫn xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc khi mô tả quá khứ.
plough-boy

A young plough-boy guides the horse through the field.

danh từ
  1. em nhỏ phụ cày (dẫn, ngựa cày)