plough-horse

/'plauhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
plough-horse

A farmer guides a plough-horse through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa cày: Một con ngựa được sử dụng để kéo cày hoặc các công cụ nông nghiệp khác trên cánh đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a strong plough-horse to prepare the field for planting. (Người nông dân đã sử dụng một con ngựa cày khỏe mạnh để chuẩn bị cánh đồng cho việc gieo trồng.)
    • Before tractors, the plough-horse was essential for farming. (Trước khi máy kéo, ngựa cày thứ thiết yếu cho việc canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a plough-horse": làm việc cần cù, chăm chỉ nặng nhọc như một con ngựa cày.
    • He worked like a plough-horse all his life to support his family. (Ông ấy đã làm việc cần cù suốt đời để nuôi sống gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plough (Anh-Anh) / Plow (Anh-Mỹ) (động từ): cày xới đất.
    • They ploughed the field yesterday. (Họ đã cày cánh đồng ngày hôm qua.)
  • Workhorse (danh từ): người hoặc vật làm việc chăm chỉ, bền bỉ.
    • This old truck is the workhorse of the farm. (Chiếc xe tải này lao động chính của nông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft horse (Mỹ) / Draught horse (Anh): ngựa kéo (dùng cho cày bừa hoặc kéo xe nặng).
Thành ngữ liên quan
  • To harness the plough-horse: Sử dụng sức mạnh hoặc nguồn lực một cách thiết thực cho công việc nặng nhọc.
    • The new policy aims to harness the plough-horse of the nation's workforce. (Chính sách mới nhằm khai thác sức lao động cần cù của lực lượng lao động quốc gia.)
plough-horse

A farmer guides a plough-horse through a field.

danh từ
  1. ngựa cày