plough-land
/'plaulænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất cày được: Khu đất có thể canh tác được bằng cách cày xới, thường là đất nông nghiệp.
- (Sử học) Suất cày: Một đơn vị đo diện tích đất cũ ở Anh, tương đương với diện tích một đội tám con bò có thể cày trong một năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer converted the forest into plough-land. (Người nông dân đã chuyển đổi khu rừng thành đất cày được.)
- In medieval records, his estate was measured as two plough-lands. (Trong các ghi chép thời trung cổ, điền trang của ông ấy được đo là hai suất cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To convert to plough-land": chuyển đổi thành đất canh tác.
- The plains were converted to plough-land for growing wheat. (Các đồng bằng đã được chuyển đổi thành đất cày để trồng lúa mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Plough (Anh) / Plow (Mỹ) (động từ): hành động cày xới đất.
- The farmer will plough the field tomorrow. (Người nông dân sẽ cày cánh đồng vào ngày mai.)
- Arable land (danh từ): đất canh tác, đất trồng trọt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đất cày và đất không cần cày).
- Cultivable land (danh từ): đất có thể canh tác.
Từ đồng nghĩa
- Arable land: đất canh tác.
- Tillage: đất đang được canh tác.
Lưu ý
- Plough-land là một danh từ ghép, kết hợp giữa "plough" (cái cày) và "land" (đất đai). Nghĩa lịch sử ("suất cày") hiện nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp lý cổ.
danh từ
- đất cày được
- (sử học) suất cày (diện tích cày hằng năm của một cỗ bò 8 con theo tục xưa ở Anh)