plough-tail
/'plauteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán cày: Phần cuối của cái cày, nơi người nông dân cầm hoặc điều khiển.
- (Nghĩa bóng) Công việc cày bừa, công việc đồng áng: Dùng để chỉ chung công việc nặng nhọc trên đồng ruộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer gripped the plough-tail firmly as he guided the oxen. (Người nông dân nắm chặt cán cày khi anh ta điều khiển đôi bò.)
- His hands were rough from a lifetime at the plough-tail. (Đôi tay ông ấy chai sạn vì cả đời làm công việc đồng áng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the plough-tail": đang làm công việc đồng áng, đang cày bừa.
- He spent his whole life at the plough-tail. (Ông ấy đã dành cả đời mình làm công việc đồng áng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ploughshare (n): Lưỡi cày (phần cắt đất của cái cày).
- Ploughman (n): Người cày ruộng, tá điền.
Từ đồng nghĩa
- Farm work (n): Công việc nông trại.
- Till (v): Cày cấy, canh tác.
Thành ngữ liên quan
- To hold the plough-tail: Làm nghề nông, cày ruộng.
- His family has held the plough-tail for generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề nông qua nhiều thế hệ.)
danh từ
- cán cày
- (nghĩa bóng) công việc cày bừa, công việc đồng áng
- at the plough-taillàm công việc đồng áng