ploughboy

ploughboy

A ploughboy guides the oxen across the freshly turned field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cậu dẫn thú kéo cày: "ploughboy" chỉ một cậu nhiệm vụ dẫn dắt các con vật (như ngựa hoặc ) kéo chiếc cày trên đồng ruộng. Đây một nghề lao động phổ biến trong nông nghiệp truyền thống, đặc biệtcác vùng nông thôn trước thời kỳ cơ giới hóa.

dụ sử dụng
  • (Cậu dẫn thú kéo cày đi phía sau những con , dẫn dắt chúng băng qua cánh đồng.)
  • (Ngày xưa, một cậu dẫn thú kéo cày sẽ bắt đầu làm việc từ khi còn rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hình ảnh văn học: "ploughboy" thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển để gợi lên hình ảnh cuộc sống nông thôn giản dị, lao động chân tay.
    • The ploughboy's song echoed across the quiet valley. (Bài hát của cậu dẫn thú kéo cày vọng khắp thung lũng yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Plough (danh từ): cái cày (dụng cụ làm đất).
    • The farmer repaired the plough before the planting season. (Người nông dân sửa cái cày trước mùa gieo trồng.)
  • Ploughman (danh từ): người cày ruộng (thường đàn ông trưởng thành).
    • The ploughman guided the horse pulling the plough. (Người cày ruộng dẫn dắt con ngựa kéo cày.)
  • Ploughing (danh từ/động từ): hành động cày ruộng.
    • Ploughing is hard work but essential for farming. (Cày ruộng công việc nặng nhọc nhưng thiết yếu cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Farm boy: cậu nông trại (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng công việc dẫn thú kéo cày).
  • Ploughman's assistant: trợ lý của người cày ruộng (miêu tả công việc cụ thể hơn).
  • Young farmhand: lao động trẻ trong nông trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow the plough: đi theo cày ruộng (nghĩa đen làm việc trên đồng ruộng với cày).
    • He followed the plough from dawn until dusk. (Anh ấy đi theo cày ruộng từ bình minh đến hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • A ploughboy's life: cuộc sống của một cậu dẫn thú kéo cày (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự vất vả, giản dị gắn bó với thiên nhiên).
    • His childhood was a ploughboy's life, full of hard work but also peace. (Tuổi thơ của anh ấy cuộc sống của một cậu dẫn thú kéo cày, đầy vất vả nhưng cũng yên bình.)

Từ chứa "ploughboy"