ploughman
/'plaumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cày ruộng, thợ cày: Một người đàn ông làm công việc cày xới đất đai, thường là nông dân hoặc lao động nông nghiệp. Từ này gắn liền với hình ảnh truyền thống của người nông dân làm việc trên đồng ruộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ploughman guided his horses across the field. (Người thợ cày dẫn những con ngựa của mình băng qua cánh đồng.)
- In the old painting, a weary ploughman is returning home at dusk. (Trong bức tranh cổ, một người thợ cày mệt mỏi đang trở về nhà lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Ploughman's Lunch": Một loại bữa ăn trưa đơn giản, truyền thống của Anh, thường bao gồm phô mai, bánh mì, dưa chua và rau sống. Tên gọi này gợi nhớ đến bữa ăn của một người lao động đồng áng.
- I'll have the Ploughman's Lunch and a pint of ale, please. (Cho tôi một suất Bữa trưa Thợ cày và một pint bia ale.)
Biến thể và từ gần giống
- Plough (động từ, danh từ - Anh) / Plow (Mỹ): Cày; cái cày.
- Ploughing (danh từ - Anh) / Plowing (Mỹ): Hành động, công việc cày xới.
Từ đồng nghĩa
- Farmhand: Lao động nông trại.
- Agricultural labourer: Người lao động nông nghiệp.
- Tiller of the soil: Người cày xới đất đai.
danh từ
- người cày, thợ cày