ploughwright

ploughwright

A ploughwright carefully shapes a new wooden plow in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: - Thợ làm sửa chữa cày: "ploughwright" chỉ người thợ chuyên chế tạo sửa chữa các loại cày, một nghề thủ công truyền thống trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm cày duy nhất trong làng đang bận rộn sửa lưỡi cày bằng sắt.)
  • (Một người thợ làm cày lành nghềthể chế tạo một chiếc cày gỗ bền bỉ trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ploughwright's trade": nghề thợ làm cày, thường được coi một nghề thủ công gia truyền.
    • The ploughwright's trade has been passed down through generations in his family. (Nghề thợ làm cày đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plough (n): cái cày (dụng cụ canh tác).
    • The farmer used a heavy iron plough to till the field. (Người nông dân dùng một chiếc cày sắt nặng để cày ruộng.)
  • Wright (n): thợ thủ công (hậu tố chỉ người làm nghề thủ công, dụ: shipwright - thợ đóng tàu, wheelwright - thợ làm bánh xe).
    • A wright is a skilled maker or repairer of something. (Một "wright" người thợ thủ công lành nghề chế tạo hoặc sửa chữa một thứ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Plowmaker: thợ làm cày (cách viết khác của ploughwright, phổ biến hơn ở Mỹ).
    • The plowmaker sharpened the blade before the planting season. (Người thợ làm cày mài lưỡi dao trước mùa gieo trồng.)
  • Plow repairman: thợ sửa cày (chỉ tập trung vào sửa chữa, không bao gồm chế tạo mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ploughwright" đây danh từ chỉ nghề nghiệp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to work as a ploughwright" (làm nghề thợ cày).
Thành ngữ liên quan
  • "As steady as a ploughwright's hand": vững vàng, chính xác (thành ngữ so sánh, ẩn dụ cho sự khéo léo chắc chắn của người thợ thủ công).
    • His movements were as steady as a ploughwright's hand when he carved the wood. (Các chuyển động của anh ấy vững vàng như tay người thợ làm cày khi anh ta chạm khắc gỗ.)