boulevard
/'bu:lvɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại lộ, đường lớn: Một con đường rộng, thường có nhiều làn xe, được thiết kế cho giao thông chính và thường có cây xanh, vỉa hè rộng hoặc dải phân cách ở giữa. Nó thường mang tính chất trang trọng và đẹp đẽ hơn một con phố thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They took a leisurely stroll down the tree-lined boulevard. (Họ đi dạo nhàn nhã dọc theo đại lộ có hàng cây.)
- The city's main boulevard is always busy with traffic. (Đại lộ chính của thành phố luôn đông đúc xe cộ.)
- Many shops and cafes are located along the boulevard. (Nhiều cửa hàng và quán cà phê nằm dọc theo đại lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boulevard" thường được dùng trong tên riêng của các con đường lớn và quan trọng.
- Sunset Boulevard in Los Angeles is famous worldwide. (Đại lộ Sunset ở Los Angeles nổi tiếng toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Boulevardier (danh từ): Người thường xuyên lui tới các đại lộ, quán cà phê ngoài trời; một người sống phong lưu ở thành thị.
Từ đồng nghĩa
- Avenue: Đại lộ, thường có cây cối hai bên.
- Thoroughfare: Đường giao thông chính, trục đường lớn.
Từ trái nghĩa
- Alley: Ngõ hẻm, đường nhỏ.
- Lane: Làn đường, đường nhỏ.
danh từ
- đại lộ, đường lớn