ploutocratie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chế độ đầu sỏ tài chính: Một hình thức chính quyền hoặc một hệ thống xã hội trong đó quyền lực thực sự nằm trong tay một nhóm nhỏ những người giàu có. Sự giàu có là cơ sở chính để nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Certains critiques accusent ce gouvernement d'être une ploutocratie. (Một số nhà phê bình cáo buộc chính phủ này là một chế độ đầu sỏ tài chính.)
- La ploutocratie peut miner les principes démocratiques. (Chế độ đầu sỏ tài chính có thể làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.)
- Il dénonce la ploutocratie qui contrôle les médias. (Anh ta lên án chế độ đầu sỏ tài chính đang kiểm soát giới truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, xã hội học hoặc các bài phê bình để chỉ trích sự ảnh hưởng quá mức của giới tài phiệt đối với thể chế nhà nước và chính sách công.
- Có thể dùng để mô tả một tình trạng thực tế hơn là một hình thức chính quyền chính thức. Ví dụ, một quốc gia có thể có hình thức dân chủ trên danh nghĩa nhưng lại vận hành như một ploutocratie.
Biến thể và từ liên quan
- Ploutocrate (danh từ): Người nắm quyền lực trong chế độ đầu sỏ tài chính; nhà tài phiệt nắm quyền chính trị.
- Les ploutocrates dictent souvent la politique économique. (Các nhà đầu sỏ tài chính thường ra lệnh cho chính sách kinh tế.)
- Ploutocratique (tính từ): Thuộc về chế độ đầu sỏ tài chính.
- Un système ploutocratique (một hệ thống mang tính đầu sỏ tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement des riches (cụm danh từ): Chính phủ của người giàu.
- Oligarchie financière (cụm danh từ): Chế độ đầu sỏ tài chính (nghĩa gần, nhấn mạnh khía cạnh tài chính và nhóm nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Démocratie (danh từ giống cái): Nền dân chủ (nơi quyền lực thuộc về toàn dân).
- Égalitarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bình đẳng.
danh từ giống cái
- chế độ đầu sỏ tài chính