pluches
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều (thông tục):
- Vỏ gọt ra; rau nhặt bỏ: Chỉ phần vỏ, cuống hoặc lá hư bị loại bỏ trong quá trình sơ chế rau củ, quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Jette les pluches de carottes à la poubelle. (Hãy vứt vỏ cà rốt nhặt ra vào thùng rác.)
- Elle a mis les pluches de salade dans le compost. (Cô ấy đã bỏ phần rau diếp nhặt bỏ vào đống ủ phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aux pluches!": Một câu mệnh lệnh thông tục có nghĩa là "Đi gọt khoai/vỏ đi!" hoặc "Đi nhặt rau đi!", thường dùng để sai bảo ai đó làm công việc sơ chế.
- Allez, les enfants, aux pluches! Il faut éplucher ces pommes de terre. (Nào các con, đi gọt khoai đi! Phải gọt vỏ mấy củ khoai tây này.)
Biến thể và từ gần giống
- Épluchures (n.f.pl): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ phần vỏ, cuống bị gọt bỏ.
- Déchets de cuisine (n.m.pl): Rác thải nhà bếp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
- Épluchures: vỏ gọt, phần bỏ đi.
- Déchets végétaux: rác thải thực vật.
Lưu ý
- "Pluches" là một danh từ luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục, phù hợp cho giao tiếp đời thường hơn là văn viết trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nên dùng "épluchures".
danh từ giống cái số nhiều
- (thông tục) vỏ gọt ra; rau nhặt bỏ
- aux pluches!đi gọt khoai đi!