pluckless
/'plʌklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gan dạ, không can trường: "Pluckless" mô tả một người thiếu sự dũng cảm, quả cảm hoặc tinh thần mạnh mẽ để đối mặt với khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pluckless soldier fled from the battlefield. (Người lính không gan dạ đã bỏ chạy khỏi chiến trường.)
- His pluckless attitude made him avoid all challenges. (Thái độ không can trường của anh ấy khiến anh tránh mọi thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prove pluckless": tỏ ra hèn nhát, thiếu dũng khí.
- When faced with real danger, he proved completely pluckless. (Khi đối mặt với nguy hiểm thực sự, anh ta đã tỏ ra hoàn toàn hèn nhát.)
Biến thể và từ gần giống
- Pluck (danh từ): sự gan dạ, can đảm.
- She showed great pluck in defending her beliefs. (Cô ấy đã thể hiện sự gan dạ lớn khi bảo vệ niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: nhút nhát, hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Spineless: không có cột sống (nghĩa bóng), nhu nhược.
Từ trái nghĩa
- Plucky: gan dạ, can trường.
- Courageous: dũng cảm.
- Brave: anh dũng.
tính từ
- không gan dạ, không can trường