plug fuse
Định nghĩa
Danh từ: - Cầu chì vặn: "plug fuse" là một loại cầu chì có ren (giống như ren ốc vít) để vặn vào một ổ cắm hoặc đế cầu chì chuyên dụng. Nó hoạt động như một thiết bị bảo vệ mạch điện, tự động ngắt dòng điện khi quá tải hoặc ngắn mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần thay cầu chì vặn đã nổ trong bảng ngắt mạch.)
- (Cầu chì vặn thường được sử dụng trong các hệ thống điện cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to screw in a plug fuse": vặn cầu chì vào ổ cắm.
- Make sure to screw in the plug fuse tightly to ensure a good connection. (Hãy đảm bảo vặn chặt cầu chì để có kết nối tốt.)
"blown plug fuse": cầu chì đã nổ (hỏng).
- A blown plug fuse needs to be replaced immediately to restore power. (Cầu chì nổ cần được thay ngay lập tức để khôi phục điện.)
Biến thể và từ gần giống
Plug fuse holder (n): đế cắm cầu chì vặn.
- The plug fuse holder is located near the main power switch. (Đế cắm cầu chì vặn nằm gần công tắc nguồn chính.)
Cartridge fuse (n): cầu chì dạng hộp (không vặn, thường lắp vào kẹp).
- Unlike a plug fuse, a cartridge fuse does not have threads. (Không giống cầu chì vặn, cầu chì hộp không có ren.)
Từ đồng nghĩa
- Screw-in fuse: cầu chì vặn (cùng nghĩa, nhấn mạnh cơ chế vặn).
- Edison base fuse: cầu chì đế Edison (một tên gọi khác dựa trên tiêu chuẩn đế đèn Edison).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blow out: nổ (cầu chì).
- The plug fuse blew out when the toaster short-circuited. (Cầu chì vặn đã nổ khi máy nướng bánh mì bị chập mạch.)
Screw in: vặn vào.
- Don't forget to screw in the plug fuse before turning on the power. (Đừng quên vặn cầu chì vào trước khi bật điện.)
Thành ngữ liên quan
- He blew a fuse when he saw the broken plug fuse. (Anh ấy nổi cáu khi thấy cầu chì vặn bị hỏng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
