plug-chain
/'plʌgtʃein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây nút: Một sợi dây hoặc dây xích ngắn được gắn vào nút chặn của bồn rửa mặt hoặc bồn tắm, dùng để kéo nút lên hoặc thả xuống nhằm kiểm soát việc thoát nước.
- Dây giật nước: Một sợi dây hoặc dây xích được gắn vào cơ cấu xả nước của bồn cầu (nhà vệ sinh kiểu máy), dùng để kích hoạt việc xả nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plug-chain in the old sink is made of brass. (Dây nút trong bồn rửa cũ được làm bằng đồng thau.)
- He pulled the plug-chain to drain the bathtub. (Anh ấy kéo dây nút để xả nước bồn tắm.)
- If the toilet doesn't flush, check if the plug-chain is broken. (Nếu bồn cầu không xả nước, hãy kiểm tra xem dây giật nước có bị đứt không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a short plug-chain": (nghĩa bóng, ít dùng) bị kiểm soát chặt chẽ, không có nhiều tự do hành động.
- He feels like he's on a short plug-chain at his new job. (Anh ấy cảm thấy như bị kiểm soát chặt chẽ trong công việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Plug (n): Nút chặn, phích cắm.
- Chain (n): Dây xích, chuỗi.
- Drain chain: (từ gần nghĩa) dây nút thoát nước.
- Toilet chain: (từ gần nghĩa) dây xả bồn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Pull-chain: Dây kéo (dùng chung cho các cơ cấu kéo, có thể bao gồm dây giật nước).
- S-link chain: Dây xích hình chữ S (mô tả một kiểu dây nút phổ biến).
Lưu ý
- "Plug-chain" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các thiết bị vệ sinh cũ (bồn rửa, bồn tắm, bồn cầu kiểu máy). Trong các thiết kế hiện đại, cơ cấu này thường được thay thế bằng các nút bấm hoặc cần gạt.
danh từ
- dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậu tắm...); dây giật nước (nhà xí máy)