plumaison

Học thuật
Thân thiện
plumaison

La fermière procède à la plumaison du poulet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vặt lông (chim): Hành động nhổ hoặc lấy lông ra khỏi một con chim, thườngsau khi đã bị giết mổ để chuẩn bị chế biến thành thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plumaison des poulets est une étape nécessaire avant la cuisson. (Việc vặt lông một bước cần thiết trước khi nấu.)
    • Après l'abattage, la plumaison se fait rapidement. (Sau khi giết mổ, việc vặt lông được thực hiện nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atelier de plumaison": phân xưởng vặt lông.
    • Les canards sont envoyés à l'atelier de plumaison. (Những con vịt được đưa đến phân xưởng vặt lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumer (động từ): vặt lông.
    • Il faut plumer le pigeon avant de le faire cuire. (Phải vặt lông chim bồ câu trước khi nấu .)
Từ đồng nghĩa
  • Épilation (danh từ giống cái): sự nhổ lông (nói chung, có thể dùng cho động vật).
  • Déplumage (danh từ giống đực): sự vặt lông (ít phổ biến hơn).
plumaison

La fermière procède à la plumaison du poulet.

danh từ giống cái
  1. sự vặt lông (chim)