plumard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chổi lông: Một loại chổi được làm từ lông vũ, thường dùng để quét bụi hoặc trang trí.
- (Thông tục) Giường: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này được dùng để chỉ chiếc giường một cách thân mật hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "chổi lông":
- Elle nettoie les étagères avec un vieux plumard. (Cô ấy lau các kệ bằng một cây chổi lông cũ.)
- Nghĩa "giường" (thông tục):
- Je suis épuisé, je vais aller au plumard. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
- Il est encore dans son plumard à midi. (Hắn ta vẫn còn ở trên giường lúc trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mettre au plumard": Đi ngủ.
- Allez, les enfants, il est l'heure de se mettre au plumard. (Nào các con, đến giờ đi ngủ rồi.)
- "Être cloué au plumard": Bị ốm phải nằm liệt giường.
- Avec cette grippe, il est cloué au plumard depuis trois jours. (Với trận cúm này, anh ấy đã bị liệt giường ba ngày rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Plume (danh từ giống cái): Lông vũ, lông chim. Đây là từ gốc tạo nên "plumard".
- Plumarder (động từ, thông tục): Đi ngủ.
- Je vais plumarder, bonne nuit ! (Tôi đi ngủ đây, chúc ngủ ngon!)
Từ đồng nghĩa
- Pour "chổi lông": (chổi lông).
- Pour "giường" (thông tục): (giường, thông tục), (giường, từ thông dụng).
Thành ngữ liên quan
- "Être né dans un plumard": (Nghĩa bóng, mỉa mai) Sinh ra trong giàu sang, được nuông chiều.
- Il ne sait rien faire, on dirait qu'il est né dans un plumard. (Hắn chẳng biết làm gì, trông như thể hắn sinh ra trong nhung lụa vậy.)
danh từ giống đực
- chổi lông
- (thông tục) giường