plumb line
Định nghĩa
Danh từ: - Dây dọi: Một sợi dây có gắn một vật nặng bằng kim loại ở đầu, được treo xuống để xác định phương thẳng đứng tuyệt đối từ một điểm cho trước, dựa trên trọng lực của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ xây đã dùng một dây dọi để đảm bảo bức tường thẳng đứng hoàn hảo.)
- (Ở Ai Cập cổ đại, dây dọi là công cụ thiết yếu để xây dựng các kim tự tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as straight as a plumb line": thẳng như dây dọi, chỉ sự thẳng tắp, chính xác.
- Her posture was as straight as a plumb line. (Tư thế của cô ấy thẳng như dây dọi.)
- "to drop a plumb line": thả dây dọi, nghĩa bóng là kiểm tra, đánh giá độ chính xác hoặc sự trung thực.
- We need to drop a plumb line into the project's budget to see where the errors lie. (Chúng ta cần thả một dây dọi vào ngân sách dự án để xem lỗi nằm ở đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Plumb (adj/adv): thẳng đứng, theo phương thẳng đứng.
- The wall must be plumb. (Bức tường phải thẳng đứng.)
- Plumb bob (n): quả dọi (phần vật nặng của dây dọi).
- The plumb bob swung gently before settling. (Quả dọi đung đưa nhẹ nhàng trước khi ổn định.)
- Plumb line có thể viết liền là plumbline (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sounding line: dây dò sâu (dùng trong hàng hải, đo độ sâu nước, không hoàn toàn giống).
- Vertical reference: tham chiếu thẳng đứng (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plumb up: làm cho thẳng đứng bằng dây dọi.
- The carpenter plumbed up the door frame before nailing it. (Người thợ mộc đã làm thẳng đứng khung cửa bằng dây dọi trước khi đóng đinh.)
Thành ngữ liên quan
- "to plumb the depths": dò tới đáy sâu, nghĩa bóng là khám phá hoặc trải nghiệm đến mức tột cùng (thường là cảm xúc tiêu cực).
- After losing his job, he plumbed the depths of despair. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua tận cùng của sự tuyệt vọng.)