plumb-line

/'plʌmlain/
Học thuật
Thân thiện
plumb-line

A carpenter uses a plumb-line to check if the wall is vertical.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây dọi, dây chì: Một công cụ đơn giản gồm một sợi dây buộc một vật nặng (thường bằng chì) ở một đầu, dùng để kiểm tra độ thẳng đứng hoặc độ sâu. Khi treo lên, dây dọi sẽ chỉ phương thẳng đứng do trọng lực.
    • Tiêu chuẩn, chuẩn mực (nghĩa bóng): Một nguyên tắc hoặc thước đo được dùng để đánh giá tính chính xác, sự ngay thẳng hoặc chất lượng của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The builder used a plumb-line to ensure the wall was perfectly vertical. (Người thợ xây dùng một sợi dây dọi để đảm bảo bức tường được dựng thẳng đứng hoàn hảo.)
    • A plumb-line is an essential tool in construction and carpentry. (Dây dọi một công cụ thiết yếu trong xây dựng nghề mộc.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Honesty is the plumb-line by which we judge a person's character. (Sự trung thực tiêu chuẩn để chúng ta đánh giá tính cách của một người.)
    • Her moral principles serve as a plumb-line for all her decisions. (Các nguyên tắc đạo đức của ấy đóng vai trò như một chuẩn mực cho mọi quyết định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use something as a plumb-line": Dùng cái đó làm thước đo, làm tiêu chuẩn.

    • We should use customer satisfaction as our plumb-line for success. (Chúng ta nên dùng sự hài lòng của khách hàng làm thước đo cho thành công.)
  • "To hold a plumb-line to something": Kiểm tra, đánh giá cái đó một cách nghiêm ngặt theo một tiêu chuẩn.

    • The journalist held a plumb-line to the politician's promises, checking them against his actual record. (Nhà báo đã kiểm tra nghiêm ngặt những lời hứa của chính trị gia, so sánh chúng với thành tích thực tế của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumb (động từ): Đo độ sâu hoặc kiểm tra độ thẳng đứng bằng dây dọi; hiểu thấu đáo một vấn đề.
    • He tried to plumb the depths of the mystery. (Anh ấy cố gắng thấu hiểu tận cùng bí ẩn.)
  • Plumb bob (danh từ): Quả dọi, vật nặng (thường hình nón) được buộc vào đầu dây dọi.
  • Plumb rule (danh từ): Thước dọi, một loại thước gắn dây dọi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Perpendicular, vertical guide.
  • Nghĩa bóng: Standard, benchmark, criterion, gauge, yardstick, touchstone.
Thành ngữ liên quan
  • "As true as a plumb-line": Rất chính xác, rất thẳng thắn đáng tin cậy.
    • His judgment is as true as a plumb-line. (Sự phán đoán của anh ấy rất chính xác đáng tin.)
  • "To be out of plumb": Không thẳng đứng; (nghĩa bóng) không đúng đắn, sai lệch so với tiêu chuẩn.
    • That old tower is slightly out of plumb. (Tòa tháp đó hơi nghiêng một chút.)
    • His actions were completely out of plumb with the company's values. (Hành động của anh ta hoàn toàn sai lệch so với các giá trị của công ty.)
plumb-line

A carpenter uses a plumb-line to check if the wall is vertical.

danh từ
  1. dây dọi, dây chì
  2. (nghĩa bóng) tiêu chuẩn