plumbaginous

/plʌm'bædʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
plumbaginous

A geologist holds a plumbaginous rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa than chì hoặc tính chất của than chì: Từ này mô tả một vật liệu hoặc chất nào đó thành phần than chì (graphite) hoặc mang những đặc điểm giống với than chì, chẳng hạn như màu sắc xám đen, tính chất mềm, trơn hoặc dẫn điện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plumbaginous rock left dark marks on my hands. (Tảng đá than chì để lại những vệt đen trên tay tôi.)
    • This mineral deposit is known for its plumbaginous quality. (Mỏ khoáng sản này được biết đến với đặc tính chứa than chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plumbaginous shale": đá phiến sét chứa than chì.
    • Geologists are studying the plumbaginous shale in this region. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu lớp đá phiến sét than chì trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumbago (danh từ): một tên gọi cho than chì (graphite) hoặc một loại cây.
  • Graphitic (tính từ): (thuật ngữ kỹ thuật phổ biến hơn) tính chất của than chì, chứa than chì.
Từ đồng nghĩa
  • Graphitic: (thuộc về) than chì.
  • Graphite-bearing: mang/chứa than chì.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "plumbago", có nghĩa than chì. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khoáng vật học hoặc mô tả kỹ thuật.
plumbaginous

A geologist holds a plumbaginous rock sample.

tính từ
  1. than chì