plumbago
/plʌm'beigou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thực vật học):
- Cây đuôi công: Một loại cây thuộc chi Plumbago, thường có hoa màu xanh lam, trắng hoặc đỏ, được trồng làm cảnh.
Danh từ (Khoáng vật học, Cũ):
- Than chì, graphit: Một dạng thù hình của carbon, mềm, có màu xám đen, dẫn điện, được sử dụng làm ruột bút chì, chất bôi trơn và trong các lò phản ứng hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật):
- The garden features a beautiful blue plumbago bush. (Khu vườn có một bụi cây đuôi công màu xanh lam rất đẹp.)
- She planted plumbago along the fence for a splash of color. (Cô ấy trồng cây đuôi công dọc theo hàng rào để tạo điểm nhấn màu sắc.)
Danh từ (Khoáng vật):
- In the past, plumbago was commonly used for pencil leads. (Trước đây, than chì thường được dùng làm ruột bút chì.)
- The mineral plumbago is an excellent dry lubricant. (Khoáng vật graphit là một chất bôi trơn khô tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học lịch sử: Từ "plumbago" trong ngữ cảnh khoa học cũ thường chỉ khoáng vật graphit, phân biệt với chì (plumbum).
- Early chemists studied the properties of plumbago. (Các nhà hóa học thời kỳ đầu đã nghiên cứu tính chất của than chì.)
Biến thể và từ liên quan
Plumbaginaceous (tính từ): Thuộc họ Đuôi công (Plumbaginaceae).
- The plumbaginaceous family includes many coastal plants. (Họ Đuôi công bao gồm nhiều loài cây ven biển.)
Graphite (danh từ): Tên gọi hiện đại và phổ biến hơn cho khoáng vật "plumbago".
- Modern pencils use graphite, not lead. (Bút chì hiện đại dùng graphit, không phải chì.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa thực vật: Cây đuôi công, cây bạch hoa (tùy loài).
- Cho nghĩa khoáng vật: Graphit, than chì.
Lưu ý
- Từ "plumbago" ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ khoáng vật; "graphite" là từ thông dụng hơn.
- Trong ngữ cảnh làm vườn và thực vật học, "plumbago" vẫn được sử dụng phổ biến để chỉ loại cây cảnh.
danh từ
- than chì, grafit
- (thực vật học) cây đuôi công