plumbeous
/'plʌmbiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chì, có tính chất của chì: Mô tả đặc điểm liên quan đến kim loại chì, như màu sắc, trọng lượng hoặc tính chất vật lý.
- Có màu xám như chì: Chỉ màu sắc xám đục, tối, giống với màu của kim loại chì.
- Nặng trĩu, âm u (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả bầu không khí hoặc tâm trạng nặng nề, u ám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plumbeous sky before the storm was ominous. (Bầu trời màu xám như chì trước cơn bão thật đáng sợ.)
- The statue had a dull, plumbeous hue. (Bức tượng có một màu xám xịt, như chì.)
- A plumbeous silence fell over the room after the bad news. (Một sự im lặng nặng trĩu bao trùm căn phòng sau tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng một cách hình tượng để tạo không khí u ám, buồn bã hoặc nặng nề.
- His thoughts were as plumbeous as the winter clouds. (Suy nghĩ của anh ta nặng trĩu như những đám mây mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Plumbic (adj): (thuộc hóa học) chứa chì, đặc biệt là chì với hóa trị bốn.
- Plumble (adj): (cổ, hiếm) giống như chì.
- Lead (n): chì - kim loại gốc để so sánh.
Từ đồng nghĩa
- Lead-colored: có màu chì.
- Livid: xám xịt, tái nhợt (thường do tức giận hoặc bệnh tật).
- Greyish: hơi xám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plumbeous")
tính từ
- (thuộc) chì; như chì; láng như chì