plumbless
/'plʌmlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất sâu, sâu không dò được: "plumbless" mô tả thứ gì đó có độ sâu vô cùng lớn, đến mức không thể đo đạc hoặc khám phá được tận cùng. Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những điều bí ẩn, phức tạp hoặc vô hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The divers were terrified by the plumbless depths of the ocean trench. (Các thợ lặn kinh hãi trước độ sâu không dò được của rãnh đại dương.)
- Her grief felt like a plumbless well of sorrow. (Nỗi đau của cô ấy giống như một giếng sâu thăm thẳm của sự sầu muộn.)
- The mystery of the universe is plumbless. (Bí ẩn của vũ trụ là sâu không dò được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plumbless mystery": bí ẩn sâu không dò được, bí ẩn vô cùng.
- The origins of the ancient text remain a plumbless mystery. (Nguồn gốc của văn bản cổ vẫn là một bí ẩn sâu không dò được.)
"plumbless despair": nỗi tuyệt vọng thăm thẳm, sâu không cùng.
- After the loss, he sank into a state of plumbless despair. (Sau mất mát, anh ấy chìm vào trạng thái tuyệt vọng thăm thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
Plumb (động từ): dò độ sâu, tìm hiểu tận gốc.
- Scientists plumb the depths of the sea. (Các nhà khoa học dò độ sâu của biển.)
Unfathomable (tính từ): không thể dò được, không thể hiểu thấu (nghĩa gần với "plumbless").
- His motives were unfathomable. (Động cơ của anh ta là không thể dò được.)
Từ đồng nghĩa
- Bottomless: không đáy, vô cùng sâu.
- Abyssal: thuộc về vực thẳm, rất sâu.
- Unfathomable: không thể dò được, không thể hiểu thấu.
Từ trái nghĩa
- Shallow: nông cạn, cạn.
- Measurable: có thể đo lường được.
- Fathomable: có thể dò được, có thể hiểu thấu.
tính từ
- rất sâu, sâu không dò được